mắm môi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khép chặt hai môi lại: Hành động khép chặt môi, thường là do giận dữ, bực tức, khó chịu hoặc khi cần tập trung sức lực để làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó mắm môi lại, ánh mắt đầy tức giận. (Nó khép chặt môi lại, ánh mắt đầy tức giận.)
- Để bê vật nặng, anh ấy phải mắm môi dùng hết sức. (Để bê vật nặng, anh ấy phải khép chặt môi lại dùng hết sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mắm môi mắm lợi": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả trạng thái khép chặt cả môi trên và môi dưới (lợi) lại, thể hiện sự căng thẳng, quyết tâm hoặc khó chịu rõ rệt.
- Thấy cảnh ấy, ông cụ mắm môi mắm lợi, không nói nên lời. (Thấy cảnh ấy, ông cụ khép chặt môi lại, không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Cắn môi: Hành động dùng răng cắn nhẹ vào môi, thường biểu thị sự lo lắng, suy tư hoặc kìm nén cảm xúc. Khác với "mắm môi" là khép chặt môi lại.
- Bặm môi: Có nghĩa tương tự "mắm môi", chỉ hành động khép chặt môi lại thể hiện quyết tâm hoặc cố gắng.
Từ đồng nghĩa
- Bặm môi: Khép chặt môi lại (thể hiện quyết tâm).
- Cắn chặt môi: Khép và siết chặt môi lại (thường do đau đớn hoặc giận dữ).
Thành ngữ liên quan
- Mím môi: Thường dùng để chỉ việc khép môi lại nhẹ nhàng, giữ im lặng, không nói ra. "Mắm môi" thường mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự gắng sức hoặc cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ (giận dữ).
- Khép chặt hai môi khi giận dữ hoặc để vận dụng được nhiều sức.